delhi boil

Học thuật
Thân thiện
delhi boil

A doctor examines a patient's skin lesion known as a Delhi boil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh Leishmania da: Một bệnh nhiễm ký sinh trùng, thường thấycác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới, đặc trưng bởi các tổn thương loét trên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traveler was diagnosed with a Delhi boil after returning from the Middle East. (Du khách được chẩn đoán mắc bệnh Leishmania da sau khi trở về từ Trung Đông.)
    • Delhi boil is transmitted through the bite of infected sandflies. (Bệnh Leishmania da lây truyền qua vết đốt của ruồi cát bị nhiễm bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y khoa: "Delhi boil" một tên gọi thông thường, trong khi thuật ngữ y khoa chính thức "cutaneous leishmaniasis" (bệnh Leishmania da).
    • Cutaneous leishmaniasis, colloquially known as Delhi boil, can cause disfiguring scars. (Bệnh Leishmania da, thường được gọi là Delhi boil, có thể gây ra các vết sẹo làm biến dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cutaneous leishmaniasis (n): Bệnh Leishmania da (tên gọi y khoa chính thức).
  • Oriental sore (n): Tên gọi khác cho cùng một bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Oriental sore: Vết loét phương Đông.
  • Aleppo boil: Vết loét Aleppo (tên gọi theo khu vực).
Thành ngữ liên quan
delhi boil

A doctor examines a patient's skin lesion known as a Delhi boil.

Noun
  1. bệnh Leishmania (một bệnh thường thấyvùng nhiệt đới bán nhiệt đới)trên da, xuất hiện các thương tổn gây loét